ngáo ộp
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhân vật tưởng tượng, thường dùng để doạ trẻ con: "ngáo ộp" chỉ một con vật hoặc quái vật hư cấu, có hình dạng đáng sợ, được người lớn nhắc đến để làm trẻ em sợ và vâng lời.
- Hình bóng đe doạ, ám ảnh: "ngáo ộp" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một mối nguy hiểm, nỗi sợ hãi hoặc điều gì đó gây lo lắng trong xã hội (ví dụ: chiến tranh, nghèo đói).
Tính từ (không chính thức, thông tục):
- Ngơ ngác, lạc lõng, không tỉnh táo: Trong tiếng lóng hiện đại, "ngáo ộp" đôi khi được dùng để mô tả trạng thái tinh thần bất thường, như say thuốc hoặc mất phương hướng. Lưu ý: nghĩa này không phổ biến và có thể gây hiểu nhầm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nếu không ngủ, con ngáo ộp sẽ đến bắt con đấy! (Người lớn dùng hình ảnh ngáo ộp để dọa trẻ em.)
- Con ngáo ộp chiến tranh luôn ám ảnh nhân loại. (Hình bóng chiến tranh là mối đe dọa thường trực.)
Tính từ (thông tục):
- Sau khi uống thuốc, anh ấy trông ngáo ộp lắm. (Anh ấy có biểu hiện lơ mơ, không tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngáo ộp" trong văn hoá dân gian: Là nhân vật thần thoại, thường xuất hiện trong truyện kể để giáo dục trẻ em.
- Bà kể chuyện ngáo ộp cho cháu nghe để cháu ngoan. (Truyện ngáo ộp có tác dụng răn đe.)
"ngáo ộp" như ẩn dụ: Dùng để chỉ những nỗi sợ vô hình như ma quỷ, tai ương.
- Ngáo ộp của đói nghèo khiến họ luôn lo lắng. (Nỗi sợ đói nghèo ám ảnh họ.)
Biến thể và từ gần giống
Ngoáo ộp (danh từ): biến thể âm thanh của "ngáo ộp", thường dùng trong một số vùng miền.
- Con ngoáo ộp to lắm, nó ở trong bóng tối. (Cách gọi khác của ngáo ộp.)
Ma (danh từ): linh hồn người chết, cũng dùng để doạ trẻ, nhưng khác với ngáo ộp ở tính siêu nhiên.
- Quái vật (danh từ): sinh vật kỳ dị, hung dữ, thường có thật trong thần thoại.
Từ đồng nghĩa
- Ma trơi: linh hồn lang thang, thường gây sợ hãi.
- Ông kẹ: nhân vật tưởng tượng dùng để dọa trẻ em, tương tự ngáo ộp.
- Bóng đen: hình ảnh mơ hồ, đe dọa trong tâm trí.
Thành ngữ liên quan
Như ngáo ộp: hành xử kỳ quặc, mất kiểm soát.
- Anh ta chạy như ngáo ộp, không biết đường nào. (Chạy hoảng loạn, mất phương hướng.)
Ngáo ộp ngoài đường: chỉ người có biểu hiện bất thường nơi công cộng (lóng).
- Coi chừng mấy thằng ngáo ộp ngoài đường tối. (Cảnh giác với người có hành vi lạ.)