ngáo ộp

ngáo ộp

Mẹ dọa sẽ gọi ngáo ộp đến nếu tôi không ngủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhân vật tưởng tượng, thường dùng để doạ trẻ con: "ngáo ộp" chỉ một con vật hoặc quái vật hư cấu, hình dạng đáng sợ, được người lớn nhắc đến để làm trẻ em sợ vâng lời.
    • Hình bóng đe doạ, ám ảnh: "ngáo ộp" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một mối nguy hiểm, nỗi sợ hãi hoặc điều đó gây lo lắng trong xã hội ( dụ: chiến tranh, nghèo đói).
  2. Tính từ (không chính thức, thông tục):

    • Ngơ ngác, lạc lõng, không tỉnh táo: Trong tiếng lóng hiện đại, "ngáo ộp" đôi khi được dùng để mô tả trạng thái tinh thần bất thường, như say thuốc hoặc mất phương hướng. Lưu ý: nghĩa này không phổ biến có thể gây hiểu nhầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nếu không ngủ, con ngáo ộp sẽ đến bắt con đấy! (Người lớn dùng hình ảnh ngáo ộp để dọa trẻ em.)
    • Con ngáo ộp chiến tranh luôn ám ảnh nhân loại. (Hình bóng chiến tranh mối đe dọa thường trực.)
  • Tính từ (thông tục):

    • Sau khi uống thuốc, anh ấy trông ngáo ộp lắm. (Anh ấy biểu hiện lơ mơ, không tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngáo ộp" trong văn hoá dân gian: nhân vật thần thoại, thường xuất hiện trong truyện kể để giáo dục trẻ em.

    • kể chuyện ngáo ộp cho cháu nghe để cháu ngoan. (Truyện ngáo ộp tác dụng răn đe.)
  • "ngáo ộp" như ẩn dụ: Dùng để chỉ những nỗi sợhình như ma quỷ, tai ương.

    • Ngáo ộp của đói nghèo khiến họ luôn lo lắng. (Nỗi sợ đói nghèo ám ảnh họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoáo ộp (danh từ): biến thể âm thanh của "ngáo ộp", thường dùng trong một số vùng miền.

    • Con ngoáo ộp to lắm, trong bóng tối. (Cách gọi khác của ngáo ộp.)
  • Ma (danh từ): linh hồn người chết, cũng dùng để doạ trẻ, nhưng khác với ngáo ộp ở tính siêu nhiên.

  • Quái vật (danh từ): sinh vật kỳ dị, hung dữ, thường thật trong thần thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Ma trơi: linh hồn lang thang, thường gây sợ hãi.
  • Ông kẹ: nhân vật tưởng tượng dùng để dọa trẻ em, tương tự ngáo ộp.
  • Bóng đen: hình ảnh mơ hồ, đe dọa trong tâm trí.
Thành ngữ liên quan
  • Như ngáo ộp: hành xử kỳ quặc, mất kiểm soát.

    • Anh ta chạy như ngáo ộp, không biết đường nào. (Chạy hoảng loạn, mất phương hướng.)
  • Ngáo ộp ngoài đường: chỉ người biểu hiện bất thường nơi công cộng (lóng).

    • Coi chừng mấy thằng ngáo ộp ngoài đường tối. (Cảnh giác với người hành vi lạ.)